Seville orange

/'sevil'ɔrindʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cam vị chua đắng, thường được dùng để làm mứt cam (marmalade): "Seville orange" tên tiếng Anh của một giống cam vị chua hơi đắng, khác với cam ngọt thông thường. Quả này đặc biệt được ưa chuộng để chế biến mứt cam hàm lượng pectin cao hương vị đậm đà.
    • Cây cam chua: Từ này cũng có thể chỉ đến cây cho ra loại quả này, thường được dùng làm gốc ghép cho các giống cây múi khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The best marmalade is made from Seville oranges. (Mứt cam ngon nhất được làm từ cam Seville.)
    • We planted a Seville orange tree in the garden to use for making preserves. (Chúng tôi trồng một cây cam Seville trong vườn để làm mứt.)
    • The recipe calls for the bitter peel of a Seville orange. (Công thức yêu cầu vỏ đắng của một quả cam Seville.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bitter orange": Đây tên gọi phổ biến khác cho "Seville orange", nhấn mạnh đặc tính vị đắng của .
    • Bitter orange, or Seville orange, is not typically eaten fresh. (Cam đắng, hay cam Seville, thường không được ăn tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitter orange (n): cam đắng (tên gọi khác của Seville orange).
  • Marmalade orange (n): cam làm mứt (một tên gọi mô tả công dụng chính).
  • Sour orange (n): cam chua (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Bitter orange: cam đắng.
  • Sour orange: cam chua.
  • Marmalade orange: cam làm mứt.
Ghi chú về từ vựng
  • "Seville orange" một danh từ ghép, lấy tên từ thành phố Seville (Sevilla) ở Tây Ban Nha, nơi loại cam này được trồng phổ biến. Trong tiếng Việt, thường được dịch đơn giản "cam đắng" hoặc "cam Seville".
danh từ
  1. cam đắng (để làm mứt)